Dia dos Namorados!

Este conteúdo é para assinantes apenas!

Junta-te ao CornerProBet Premium para acederes às melhores estatísticas de futebol! Sabe mais aqui!

Vietnam V-League - Encontre aqui todas as estatísticas de futebol para esta liga.
Saiba que equipa marca e sofre mais golos ou que equipa faz e sofre mais cantos. Saiba também quem é o melhor marcador para a liga entre muitos outros dados. Veja o ranking para Over 0.5HT golos, Over 1.5FT Golos, Over 2.5FT Golos, BTTS, Cantos 37HT, Cantos 87FT, Over 9.5 cantos, Over 10.5 cantos. Veja também o Ranking da Tabela Classificativa para saber as equipas que estão a lutar pelo titulo, por lugares de qualificação ou as equipas que lutam para não serem despromovidas. Use todos estes dados para fazer as melhores previsões de futebol para os próximos jogos.

Vietnam V-League

Começo Competição:2025-08-15

Fim Competição:2026-02-24


Dados Gerais Liga

Melhor Ataque

Ninh Bình

26 Golos

Melhor Defesa

Công an Hà Nội

6 Golos

Mais Vitórias

Ninh Bình

8 Vitórias

Mais Empates

Đông Á Thanh Hoá

5 Empates

Mais Derrotas

Becamex Hồ Chí Minh U19

6 Derrotas

Mais Vitórias Casa

Công an Hà Nội

5 Vitórias

Mais Vitórias Fora

Ninh Bình

5 Vitórias


Estatísticas Gerais Liga

Over 0.5 Golos HT

78%

Over 1.5 Golos FT

79%

Over 2.5 Golos FT

52%

Over 3.5 Golos FT

25%

Média Golos

2.56

Over 8.5 Cantos FT

39%

Over 9.5 Cantos FT

30%

Over 10.5 Cantos

21%


Dados Jogadores

Jornada atual 7 Jogos
Data Casa Golos (FT/HT) Fora Analise
2026-02-09 11:00 Thép Xanh Nam Định () Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
2026-02-09 11:00 SHB Đà Nẵng () Công an Hà Nội
2026-02-08 12:15 Công an TP.Hồ Chí Minh () Đông Á Thanh Hoá
2026-02-08 12:15 Thể Công-Viettel () Sông Lam Nghệ An
2026-02-08 11:00 Becamex Hồ Chí Minh U19 () PVF-CAND
2026-02-07 12:15 Hà Nội 0-0 (0-0) Hải Phòng
2026-02-07 11:00 Ninh Bình 0-0 (0-0) Hoàng Anh Gia Lai
Tabela Classificativa

Regular Season

Pos Equipa P J V E D GM GS Forma
1
Ninh Bình
27 11 8 3 0 26 11 W W D W W
2
Công an Hà Nội
26 10 8 2 0 22 6 W W W W D
3
Hải Phòng
20 11 6 2 3 22 14 W L W W W
4
Thể Công-Viettel
19 10 5 4 1 16 8 D W L W D
5
Công an TP.Hồ Chí Minh
17 11 5 2 4 14 14 L W L L D
6
Hà Nội
15 11 4 3 4 18 15 D W L W L
7
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
15 11 4 3 4 9 13 L W W L D
8
Becamex Hồ Chí Minh U19
11 11 3 2 6 14 19 L W D L W
9
Sông Lam Nghệ An
10 11 2 4 5 11 15 W L D L D
10
Thép Xanh Nam Định
10 10 2 4 4 10 14 D D D L L
11
Đông Á Thanh Hoá
8 10 1 5 4 9 15 D L W D D
12
Hoàng Anh Gia Lai
8 11 1 5 5 7 16 L D L D W
13
PVF-CAND
8 11 1 5 5 12 22 D L L L D
14
SHB Đà Nẵng
7 11 1 4 6 10 18 L L D D L

Regular Season

Pos Equipa P J V E D GM GS Forma
1
Công an Hà Nội
16 6 5 1 0 13 4 W W W W D
2
Hải Phòng
16 6 5 1 0 15 5 W L W W W
3
Thể Công-Viettel
12 4 4 0 0 9 1 D W L W D
4
Ninh Bình
11 5 3 2 0 9 2 W W D W W
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
10 5 3 1 1 6 5 L W W L D
6
Công an TP.Hồ Chí Minh
8 6 2 2 2 7 7 L W L L D
7
Hà Nội
8 5 2 2 1 8 4 D W L W L
8
Sông Lam Nghệ An
8 6 2 2 2 8 8 W L D L D
9
Thép Xanh Nam Định
8 6 2 2 2 7 8 D D D L L
10
PVF-CAND
7 6 1 4 1 9 10 D L L L D
11
Hoàng Anh Gia Lai
6 6 1 3 2 7 11 L D L D W
12
Becamex Hồ Chí Minh U19
3 5 1 0 4 6 12 L W D L W
13
Đông Á Thanh Hoá
3 4 0 3 1 4 5 D L W D D
14
SHB Đà Nẵng
1 5 0 1 4 2 8 L L D D L

Regular Season

Pos Equipa P J V E D GM GS Forma
1
Ninh Bình
16 6 5 1 0 17 9 W W D W W
2
Công an Hà Nội
10 4 3 1 0 9 2 W W W W D
3
Công an TP.Hồ Chí Minh
9 5 3 0 2 7 7 L W L L D
4
Becamex Hồ Chí Minh U19
8 6 2 2 2 8 7 L W D L W
5
Thể Công-Viettel
7 6 1 4 1 7 7 D W L W D
6
Hà Nội
7 6 2 1 3 10 11 D W L W L
7
SHB Đà Nẵng
6 6 1 3 2 8 10 L L D D L
8
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
5 6 1 2 3 3 8 L W W L D
9
Đông Á Thanh Hoá
5 6 1 2 3 5 10 D L W D D
10
Hải Phòng
4 5 1 1 3 7 9 W L W W W
11
Sông Lam Nghệ An
2 5 0 2 3 3 7 W L D L D
12
Thép Xanh Nam Định
2 4 0 2 2 3 6 D D D L L
13
Hoàng Anh Gia Lai
2 5 0 2 3 0 5 L D L D W
14
PVF-CAND
1 5 0 1 4 3 12 D L L L D

 : AFC Champions League
 : Despromoção Play-off
 : Despromoção
Estatisticas Tabela Classificativa
Equipa 0-10 37HT 80FT 87FT Over 4.5HT Over 8.5 Over 9.5 Media Favor Media Contra Media Total
Ninh Bình
45% 82% 73% 64% 45% 45% 36% 4.45 4.45 8.91
Công an Hà Nội
60% 50% 90% 80% 20% 30% 30% 4.1 3.7 7.8
Hải Phòng
73% 45% 82% 73% 55% 64% 55% 5.64 4.91 10.55
Thể Công-Viettel
50% 70% 100% 70% 20% 20% 0% 4.9 2.6 7.5
Công an TP.Hồ Chí Minh
64% 36% 82% 64% 18% 36% 27% 3.27 4.18 7.45
Hà Nội
55% 55% 91% 82% 36% 45% 36% 6.09 2.91 9
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
64% 55% 82% 73% 27% 27% 9% 4 3.18 7.18
Becamex Hồ Chí Minh U19
73% 82% 82% 55% 36% 64% 45% 4.36 4.64 9
Sông Lam Nghệ An
55% 73% 82% 73% 27% 27% 18% 3.36 4.45 7.82
Thép Xanh Nam Định
60% 80% 40% 40% 60% 60% 60% 5.6 4.6 10.2
Đông Á Thanh Hoá
50% 60% 80% 70% 20% 10% 10% 3.1 3.6 6.7
Hoàng Anh Gia Lai
55% 64% 73% 73% 55% 55% 45% 3.45 5.73 9.18
PVF-CAND
30% 70% 90% 90% 30% 20% 20% 4.1 4.1 8.2
SHB Đà Nẵng
82% 64% 73% 64% 36% 55% 36% 2.82 5.91 8.73
Média 57% 61% 78% 68% 30% 35% 27% 3.95 3.94 7.89
Equipa 0-10 37HT 80FT 87FT Over 4.5HT Over 8.5 Over 9.5 Media Favor Media Contra Media Total
Ninh Bình
40% 100% 80% 80% 40% 40% 40% 4.2 3.8 8
Công an Hà Nội
50% 50% 100% 83% 33% 17% 17% 4 3.67 7.67
Hải Phòng
67% 50% 83% 67% 50% 67% 50% 6 4.17 10.17
Thể Công-Viettel
100% 25% 100% 50% 25% 50% 0% 5.25 3.25 8.5
Công an TP.Hồ Chí Minh
67% 33% 83% 67% 17% 50% 33% 3.33 4.5 7.83
Hà Nội
40% 80% 100% 100% 60% 40% 40% 7 3.2 10.2
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
20% 60% 60% 60% 0% 0% 0% 3.8 2.6 6.4
Becamex Hồ Chí Minh U19
100% 100% 80% 60% 60% 60% 60% 5 4 9
Sông Lam Nghệ An
67% 83% 83% 67% 17% 0% 0% 3.33 3.83 7.17
Thép Xanh Nam Định
33% 67% 33% 33% 67% 67% 67% 5.17 4.83 10
Đông Á Thanh Hoá
75% 50% 75% 50% 0% 25% 25% 4.5 2.75 7.25
Hoàng Anh Gia Lai
67% 100% 83% 83% 67% 67% 50% 4.33 5.83 10.17
PVF-CAND
33% 50% 100% 100% 17% 33% 33% 4.83 3.67 8.5
SHB Đà Nẵng
80% 20% 60% 60% 20% 40% 0% 3.8 3 6.8
Média 57% 61% 78% 68% 29% 35% 26% 4.03 3.32 7.35
Equipa 0-10 37HT 80FT 87FT Over 4.5HT Over 8.5 Over 9.5 Media Favor Media Contra Media Total
Ninh Bình
50% 67% 67% 50% 50% 50% 33% 4.67 5 9.67
Công an Hà Nội
75% 50% 75% 75% 0% 50% 50% 4.25 3.75 8
Hải Phòng
80% 40% 80% 80% 60% 60% 60% 5.2 5.8 11
Thể Công-Viettel
17% 100% 100% 83% 17% 0% 0% 4.67 2.17 6.83
Công an TP.Hồ Chí Minh
60% 40% 80% 60% 20% 20% 20% 3.2 3.8 7
Hà Nội
67% 33% 83% 67% 17% 50% 33% 5.33 2.67 8
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
100% 50% 100% 83% 50% 50% 17% 4.17 3.67 7.83
Becamex Hồ Chí Minh U19
50% 67% 83% 50% 17% 67% 33% 3.83 5.17 9
Sông Lam Nghệ An
40% 60% 80% 80% 40% 60% 40% 3.4 5.2 8.6
Thép Xanh Nam Định
100% 100% 50% 50% 50% 50% 50% 6.25 4.25 10.5
Đông Á Thanh Hoá
33% 67% 83% 83% 33% 0% 0% 2.17 4.17 6.33
Hoàng Anh Gia Lai
40% 20% 60% 60% 40% 40% 40% 2.4 5.6 8
PVF-CAND
25% 100% 75% 75% 50% 0% 0% 3 4.75 7.75
SHB Đà Nẵng
83% 100% 83% 67% 50% 67% 67% 2 8.33 10.33
Média 57% 61% 78% 68% 31% 35% 28% 3.66 4.27 7.93
Equipa Over 0.5HT Over 0.5FT Over 1.5FT Over 2.5FT BTTS CS FTS Media Favor Media Contra Media Total
Ninh Bình
82% 100% 91% 64% 73% 27% 73% 2.36 1 3.36
Công an Hà Nội
80% 100% 90% 50% 50% 50% 80% 2.2 0.6 2.8
Hải Phòng
91% 100% 100% 91% 82% 18% 55% 2 1.27 3.27
Thể Công-Viettel
80% 100% 90% 40% 60% 40% 50% 1.6 0.8 2.4
Công an TP.Hồ Chí Minh
73% 82% 55% 55% 45% 36% 45% 1.27 1.27 2.55
Hà Nội
82% 91% 91% 64% 73% 27% 27% 1.64 1.36 3
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
64% 91% 64% 36% 45% 36% 64% 0.82 1.18 2
Becamex Hồ Chí Minh U19
91% 100% 100% 73% 73% 9% 45% 1.27 1.73 3
Sông Lam Nghệ An
82% 100% 82% 36% 73% 0% 45% 1 1.36 2.36
Thép Xanh Nam Định
90% 80% 80% 40% 60% 20% 20% 0.8 1.3 2.1
Đông Á Thanh Hoá
90% 100% 70% 40% 60% 10% 40% 0.9 1.5 2.4
Hoàng Anh Gia Lai
73% 82% 64% 45% 45% 18% 27% 0.64 1.45 2.09
PVF-CAND
80% 80% 80% 60% 60% 20% 30% 1 1.7 2.7
SHB Đà Nẵng
64% 100% 82% 45% 73% 0% 45% 0.91 1.64 2.55
Média 76% 88% 77% 52% 60.74 25.79 46.7 1.21 1.32 2.54
Equipa Over 0.5HT Over 0.5FT Over 1.5FT Over 2.5FT BTTS CS FTS Media Favor Media Contra Media Total
Ninh Bình
80% 100% 80% 20% 40% 60% 100% 1.8 0.4 2.2
Công an Hà Nội
67% 100% 83% 50% 50% 50% 83% 2.17 0.67 2.83
Hải Phòng
100% 100% 100% 83% 67% 33% 50% 2.5 0.83 3.33
Thể Công-Viettel
50% 100% 100% 50% 25% 75% 75% 2.25 0.25 2.5
Công an TP.Hồ Chí Minh
67% 67% 50% 50% 50% 50% 50% 1.17 1.17 2.33
Hà Nội
60% 80% 80% 60% 60% 40% 40% 1.6 0.8 2.4
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
80% 100% 60% 40% 60% 40% 100% 1.2 1 2.2
Becamex Hồ Chí Minh U19
100% 100% 100% 100% 80% 0% 40% 1.2 2.4 3.6
Sông Lam Nghệ An
100% 100% 83% 50% 83% 0% 67% 1.33 1.33 2.67
Thép Xanh Nam Định
100% 83% 83% 33% 67% 17% 17% 0.83 1.17 2
Đông Á Thanh Hoá
75% 100% 75% 25% 75% 0% 0% 1 1.25 2.25
Hoàng Anh Gia Lai
100% 100% 100% 67% 83% 0% 50% 1.17 1.83 3
PVF-CAND
83% 83% 83% 83% 83% 17% 50% 1.5 1.67 3.17
SHB Đà Nẵng
40% 100% 60% 20% 40% 0% 20% 0.4 1.6 2
Média 69% 82% 71% 46% 53.96 30.1 46.35 1.26 1.02 2.28
Equipa Over 0.5HT Over 0.5FT Over 1.5FT Over 2.5FT BTTS CS FTS Media Favor Media Contra Media Total
Ninh Bình
83% 100% 100% 100% 100% 0% 50% 2.83 1.5 4.33
Công an Hà Nội
100% 100% 100% 50% 50% 50% 75% 2.25 0.5 2.75
Hải Phòng
80% 100% 100% 100% 100% 0% 60% 1.4 1.8 3.2
Thể Công-Viettel
100% 100% 83% 33% 83% 17% 33% 1.17 1.17 2.33
Công an TP.Hồ Chí Minh
80% 100% 60% 60% 40% 20% 40% 1.4 1.4 2.8
Hà Nội
100% 100% 100% 67% 83% 17% 17% 1.67 1.83 3.5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
50% 83% 67% 33% 33% 33% 33% 0.5 1.33 1.83
Becamex Hồ Chí Minh U19
83% 100% 100% 50% 67% 17% 50% 1.33 1.17 2.5
Sông Lam Nghệ An
60% 100% 80% 20% 60% 0% 20% 0.6 1.4 2
Thép Xanh Nam Định
75% 75% 75% 50% 50% 25% 25% 0.75 1.5 2.25
Đông Á Thanh Hoá
100% 100% 67% 50% 50% 17% 67% 0.83 1.67 2.5
Hoàng Anh Gia Lai
40% 60% 20% 20% 0% 40% 0% 0 1 1
PVF-CAND
75% 75% 75% 25% 25% 25% 0% 0.25 1.75 2
SHB Đà Nẵng
83% 100% 100% 67% 100% 0% 67% 1.33 1.67 3
Média 76% 87% 77% 52% 58.85 22.5 39.79 1.08 1.42 2.5

BTTS: Ambas marcam

CS: Sem Sofrer

FTS: Sem Marcar